月缺難圓

yuè quē nán yuán nguyệt khuyết nan viên

Hán Việt: nguyệt khuyết nan viên · Pinyin: yuè quē nán yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (khuyết) + (nan) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻关系一旦破裂,就很难挽回。