月色映湖 nguyệt sắc ánh hồ Hán Việt: nguyệt sắc ánh hồ Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 色 (sắc) + 映 (ánh) + 湖 (hồ)Hán Việtnguyệt sắc ánh hồCấu tạo月 + 色 + 映 + 湖 · nguyệt + sắc + ánh + hồ nghĩa thành phần: nguyệt + sắc + ánh + hồ Nghĩa EngCihui 月色映湖 uèsè yìng hú v.p. moonlight shimmers on the lake