月色滿街 nguyệt sắc mãn nhai Hán Việt: nguyệt sắc mãn nhai Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 色 (sắc) + 滿 (mãn) + 街 (nhai)Hán Việtnguyệt sắc mãn nhaiCấu tạo月 + 色 + 滿 + 街 · nguyệt + sắc + mãn + nhai nghĩa thành phần: nguyệt + sắc + mãn + nhai Nghĩa EngCihui 月色滿街 uèsè mǎnjiē v.p. The moonlight floods the streets.