月色盈庭

nguyệt sắc doanh đình

Hán Việt: nguyệt sắc doanh đình

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (sắc) + (doanh) + (đình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 月色盈庭 uèsè yíng tíng v.p. The courtyard is flooded by moonlight.