月落烏啼

yuè luò wū tí nguyệt lạc ô đề

Hán Việt: nguyệt lạc ô đề · Pinyin: yuè luò wū tí

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (lạc) + (ô) + (đề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容天色将明未明时的景象。

Eng

  • Cihui 月落烏啼 uèluòwūtí f.e. The crows caw when the moon goes down.