月落屋樑 yuè luò wū liáng · nguyệt lạc ốc lương Hán Việt: nguyệt lạc ốc lương · Pinyin: yuè luò wū liáng Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 落 (lạc) + 屋 (ốc) + 樑 (lương)Pinyinyuè luò wū liángHán Việtnguyệt lạc ốc lươngCấu tạo月 + 落 + 屋 + 樑 · nguyệt + lạc + ốc + lương nghĩa thành phần: nguyệt + lạc + ốc + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻对朋友的怀念。