月落星沈
nguyệt lạc tinh trầm
Hán Việt: nguyệt lạc tinh trầm · Pinyin: yuè luò xīng shěn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"月落星沉"; 谓天色将明。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"月落星沉"。 2.谓天色将明。
Hán Việt: nguyệt lạc tinh trầm · Pinyin: yuè luò xīng shěn