月落星沉

yuè luò xīng chén nguyệt lạc tinh trầm

Hán Việt: nguyệt lạc tinh trầm · Pinyin: yuè luò xīng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (lạc) + (tinh) + (trầm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 月亮落下,星星低垂。指天色將亮的時候。五代.韋莊〈酒泉子.月落星沉〉詞:「月落星沉。樓上美人春睡,綠雲傾,金枕膩,畫屏深。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 月亮落山,星光暗淡了。指天将亮时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"月落星沈"。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

月落参横