月落星稀

nguyệt lạc tinh hi

Hán Việt: nguyệt lạc tinh hi

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (lạc) + (tinh) + (hi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 月落星稀 uèluòxīngxī f.e. The moon is sinking, the stars are fading.