月落烏啼

yuè luò wū tí nguyệt lạc ô đề

Hán Việt: nguyệt lạc ô đề · Pinyin: yuè luò wū tí

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (lạc) + (ô) + (đề)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容天色將明時的景象。唐.張繼〈楓橋夜泊〉詩:「月落烏啼霜滿天,江楓漁火對愁眠。」明.無名氏《桃符記》第三折:「喒兩個歡歡喜喜飲數盃,安安隱隱錦帳底,直睡到月落烏啼。」

Eng

  • Cihui 月落烏啼 uèluòwūtí f.e. The crows caw when the moon goes down.