月落西沉 nguyệt lạc tây trầm Hán Việt: nguyệt lạc tây trầm Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 落 (lạc) + 西 (tây) + 沉 (trầm)Hán Việtnguyệt lạc tây trầmCấu tạo月 + 落 + 西 + 沉 · nguyệt + lạc + tây + trầm nghĩa thành phần: nguyệt + lạc + tây + trầm Nghĩa EngCihui 月落西沉 uèluòxīchén f.e. The moon sinks westward.