月落霜寒

nguyệt lạc sương hàn

Hán Việt: nguyệt lạc sương hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (lạc) + (sương) + (hàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 月落霜寒 uèluòshuānghán f.e. The moon went down and the frosty night was cold.