月貌花容
nguyệt mạo hoa dung
Hán Việt: nguyệt mạo hoa dung · Pinyin: yuè mào huā róng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容女子容貌美好。《西遊記》第二七回:「好妖精,停下陰風,在那山凹裡,搖身一變,變做個月貌花容的女兒。」也作「花容月貌」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 如花似月的容貌。形容女子美貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容女子容貌姣美。