月貌花龐

yuè mào huā páng nguyệt mạo hoa bàng

Hán Việt: nguyệt mạo hoa bàng · Pinyin: yuè mào huā páng

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (mạo) + (hoa) + (bàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庞:脸庞。如花似月的容貌。形容女子美貌。