月過中秋 yuè guò zhōng qiū · nguyệt quá trung thu Hán Việt: nguyệt quá trung thu · Pinyin: yuè guò zhōng qiū Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 過 (quá) + 中 (trung) + 秋 (thu)Pinyinyuè guò zhōng qiūHán Việtnguyệt quá trung thuCấu tạo月 + 過 + 中 + 秋 · nguyệt + quá + trung + thu nghĩa thành phần: nguyệt + quá + trung + thu