月露之體

yuè lù zhī tǐ nguyệt lộ chi thể

Hán Việt: nguyệt lộ chi thể · Pinyin: yuè lù zhī tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (lộ) + (chi) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指辞藻华美而内容空乏的诗文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指辞藻华美而内容空乏的诗文。语本《隋书.李谔传》"江左齐梁﹐其弊弥甚……竞一韵之奇﹐争一字之巧﹐连篇累牍﹐不出月露之形﹐积案盈箱﹐唯是风云之状。"