月面測量學
nguyệt diện trắc lượng học
Hán Việt: nguyệt diện trắc lượng học
Tổng quan
Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 面 (diện) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui selenodesy
Hán Việt: nguyệt diện trắc lượng học
Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 面 (diện) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 學 (học)