月骨軟化 nguyệt cốt nhuyễn hóa Hán Việt: nguyệt cốt nhuyễn hóa Tổng quan Cấu tạo: 月 (nguyệt) + 骨 (cốt) + 軟 (nhuyễn) + 化 (hóa)Hán Việtnguyệt cốt nhuyễn hóaCấu tạo月 + 骨 + 軟 + 化 · nguyệt + cốt + nhuyễn + hóa nghĩa thành phần: nguyệt + cốt + nhuyễn + hóa Nghĩa EngCihui lunatomalacia