有…企圖的 Tổng quan có ý định Cấu tạo: 有 (hữu) + … + 企 (xí) + 圖 (đồ) + 的 (đích)Cấu tạo有 + … + 企 + 圖 + 的 Nghĩa ViệtCihui có ý định