有…傾向的

Tổng quan

có trách nhiệm về pháp lý, có nghĩa vụ về pháp lý, có bổn phận, có khả năng bị; có khả năng xảy ra úp, sấp; nằm sóng soài, ngả về, thiên về, có thiên hướng về, nghiêng, dốc (mặt đất...)

Cấu tạo: (hữu) + + (khuynh) + (hướng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có trách nhiệm về pháp lý, có nghĩa vụ về pháp lý, có bổn phận, có khả năng bị; có khả năng xảy ra úp, sấp; nằm sóng soài, ngả về, thiên về, có thiên hướng về, nghiêng, dốc (mặt đất...)