有…的前兆 Tổng quan điềm, báo hiệu, chỉ điểm, là điểm Cấu tạo: 有 (hữu) + … + 的 (đích) + 前 (tiền) + 兆 (triệu)Cấu tạo有 + … + 的 + 前 + 兆 Nghĩa ViệtCihui điềm, báo hiệu, chỉ điểm, là điểm