有…腰身的

Tổng quan

thắt eo, thóp lại ở eo (cái áo), (tạo nên các tính từ kép) có một kiểu eo được chỉ rõ

Cấu tạo: (hữu) + + (yêu) + (thân) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thắt eo, thóp lại ở eo (cái áo), (tạo nên các tính từ kép) có một kiểu eo được chỉ rõ