有一丈高

hữu nhất trượng cao

Hán Việt: hữu nhất trượng cao

Tổng quan

Cao một trượng, cao 10 thước

Cấu tạo: (hữu) + (nhất) + (trượng) + (cao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cao một trượng, cao 10 thước