有一哈無一哈

hữu nhất cáp vô nhất cáp

Hán Việt: hữu nhất cáp vô nhất cáp

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (nhất) + (cáp) + (vô) + (nhất) + (cáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有一哈無一哈 ǒu yī hā wú yī hā ►See yǒu yīdā méi yīdā