有一手兒

yǒu yī shǒu ér hữu nhất thủ nhi

Hán Việt: hữu nhất thủ nhi · Pinyin: yǒu yī shǒu ér

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (nhất) + (thủ) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有专长。男女之间不正当的关系。

Eng

  • Cihui 有一手兒 ǒu yīshǒur ►See yǒu yīshǒu