有一搭無一搭

yǒu yī dā wú yī dā hữu nhất đáp vô nhất đáp

Hán Việt: hữu nhất đáp vô nhất đáp · Pinyin: yǒu yī dā wú yī dā

Tổng quan

xem 有一搭沒一搭|有一搭没一搭

Cấu tạo: (hữu) + (nhất) + (đáp) + (vô) + (nhất) + (đáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 有一搭沒一搭|有一搭没一搭

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有一搭没一搭。

Eng

  • CC-CEDICT see 有一搭沒一搭|有一搭没一搭[you3 yi1 da1 mei2 yi1 da1]
  • Cihui see 有一搭沒一搭|有一搭没一搭