有一說一﹐有二說二
Pinyin: yǒu yī shuō yī ﹐ yǒu èr shuō èr
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 一 (nhất) + 說 (thuyết) + 一 (nhất) + ﹐ + 有 (hữu) + 二 (nhị) + 說 (thuyết) + 二 (nhị)
Pinyin: yǒu yī shuō yī ﹐ yǒu èr shuō èr
Cấu tạo: 有 (hữu) + 一 (nhất) + 說 (thuyết) + 一 (nhất) + ﹐ + 有 (hữu) + 二 (nhị) + 說 (thuyết) + 二 (nhị)