有一說一﹐有二說二

yǒu yī shuō yī ﹐ yǒu èr shuō èr

Pinyin: yǒu yī shuō yī ﹐ yǒu èr shuō èr

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (nhất) + (thuyết) + (nhất) + + (hữu) + (nhị) + (thuyết) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有什么说什么。形容说话诚实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有什么说什么。形容说话诚实。