有一點兒
hữu nhất điểm nhi
Hán Việt: hữu nhất điểm nhi · Pinyin: yǒu yī diǎn r
Tổng quan
một chút | một ít
Nghĩa
Việt
- Cihui một chút | một ít
Eng
- CC-CEDICT a bit|a little
- Cihui a bit; a little
Hán Việt: hữu nhất điểm nhi · Pinyin: yǒu yī diǎn r
một chút | một ít