有兩頭的 hữu lưỡng đầu đích Hán Việt: hữu lưỡng đầu đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 兩 (lưỡng) + 頭 (đầu) + 的 (đích)Hán Việthữu lưỡng đầu đíchCấu tạo有 + 兩 + 頭 + 的 · hữu + lưỡng + đầu + đích nghĩa thành phần: hữu + lưỡng + đầu + đích Nghĩa EngCihui bicipital