有兩極的 hữu lưỡng cực đích Hán Việt: hữu lưỡng cực đích Tổng quan (điện học) hai cực, lưỡng cực Cấu tạo: 有 (hữu) + 兩 (lưỡng) + 極 (cực) + 的 (đích)Hán Việthữu lưỡng cực đíchCấu tạo有 + 兩 + 極 + 的 · hữu + lưỡng + cực + đích nghĩa thành phần: hữu + lưỡng + cực + đích Nghĩa ViệtCihui (điện học) hai cực, lưỡng cực