有兩面的

hữu lưỡng diện đích

Hán Việt: hữu lưỡng diện đích

Tổng quan

hai bên, tay đôi hai bên, hai cạnh, (nghĩa bóng) hai mặt

Cấu tạo: (hữu) + (lưỡng) + (diện) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hai bên, tay đôi hai bên, hai cạnh, (nghĩa bóng) hai mặt