有個抓撓
hữu cá trảo nạo
Hán Việt: hữu cá trảo nạo
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 有個抓撓 ǒu ge zhuānao v.o. <coll.> 1. clutch money 2. make money 3. have sth. to hang on to 4. have hope 5. have security
Hán Việt: hữu cá trảo nạo