有为转变

hữu vi chuyển biến

Hán Việt: hữu vi chuyển biến

Tổng quan

hữu vi chuyển biến (術語)謂有為法生住異滅,常轉變也。華嚴演義鈔二十一曰:「雜集論云:若法有生住異滅,可名有為。」生住異滅即轉變之相也。☸

Cấu tạo: (hữu) + (vi) + (chuyển) + (biến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hữu vi chuyển biến (術語)謂有為法生住異滅,常轉變也。華嚴演義鈔二十一曰:「雜集論云:若法有生住異滅,可名有為。」生住異滅即轉變之相也。☸