有主見的

yǒuzhǔjiàn de hữu chủ kiến đích

Hán Việt: hữu chủ kiến đích · Pinyin: yǒuzhǔjiàn de

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (chủ) + (kiến) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui opinionated