有主見的 yǒuzhǔjiàn de · hữu chủ kiến đích Hán Việt: hữu chủ kiến đích · Pinyin: yǒuzhǔjiàn de Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 主 (chủ) + 見 (kiến) + 的 (đích)Pinyinyǒuzhǔjiàn deHán Việthữu chủ kiến đíchCấu tạo有 + 主 + 見 + 的 · hữu + chủ + kiến + đích nghĩa thành phần: hữu + chủ + kiến + đích Nghĩa EngCihui opinionated