有了頭緒 hữu liễu đầu tự Hán Việt: hữu liễu đầu tự Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 了 (liễu) + 頭 (đầu) + 緒 (tự)Hán Việthữu liễu đầu tựCấu tạo有 + 了 + 頭 + 緒 · hữu + liễu + đầu + tự nghĩa thành phần: hữu + liễu + đầu + tự Nghĩa EngCihui 有了頭緒 ǒule tóuxù v.o. be on the scent; have a lead