有了身子 hữu liễu thân tử Hán Việt: hữu liễu thân tử Tổng quan Đã có mang Cấu tạo: 有 (hữu) + 了 (liễu) + 身 (thân) + 子 (tử)Hán Việthữu liễu thân tửCấu tạo有 + 了 + 身 + 子 · hữu + liễu + thân + tử nghĩa thành phần: hữu + liễu + thân + tử Nghĩa ViệtCihui Đã có mang