有事业心

yǒu shì yè xīnhữu sự nghiệp tâm

Hán Việt: hữu sự nghiệp tâm · Pinyin: yǒu shì yè xīn

Tổng quan

Cấu tạo: 有 (hữu) + 事 (sự) + 業 (nghiệp) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tham vọng

Đức

  • Handedict zupackend

Từ liên quan

Gần nghĩa

有事业心的 · 有事之秋 · 有事羁身 · 有事在手头