有事業心

yǒu shì yè xīn hữu sự nghiệp tâm

Hán Việt: hữu sự nghiệp tâm · Pinyin: yǒu shì yè xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (sự) + (nghiệp) + (tâm)