有事之秋

yǒu shì zhī qiūhữu sự chi thu

Hán Việt: hữu sự chi thu · Pinyin: yǒu shì zhī qiū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指战争或多事故的年头。

Cấu tạo: 有 (hữu) + 事 (sự) + 之 (chi) + 秋 (thu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指战争或多事故的年头。

Từ liên quan

Gần nghĩa

有事业心的 · 有事业心 · 有事羁身 · 有事在手头