有事業心 yǒu shì yè xīn · hữu sự nghiệp tâm Hán Việt: hữu sự nghiệp tâm · Pinyin: yǒu shì yè xīn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 事 (sự) + 業 (nghiệp) + 心 (tâm)Pinyinyǒu shì yè xīnHán Việthữu sự nghiệp tâmCấu tạo有 + 事 + 業 + 心 · hữu + sự + nghiệp + tâm nghĩa thành phần: hữu + sự + nghiệp + tâm