有事羈身

hữu sự ki thân

Hán Việt: hữu sự ki thân

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (sự) + (ki) + (thân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有事羈身 ǒushìjīshēn f.e. be busy with