有亏职守

yǒu kuī zhí shǒuhữu khuy chức thủ

Hán Việt: hữu khuy chức thủ · Pinyin: yǒu kuī zhí shǒu

Tổng quan

(bị kết tội) sao nhãng nhiệm vụ

新华 · Tân Hoa Đại lục

未善盡職責。如:「這警衛擅離崗位而遭歹徒闖入,公司以有虧職守將他解職。」

Cấu tạo: 有 (hữu) + 虧 (khuy) + 職 (chức) + 守 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu trách nhiệm
  • Tần suất từ (bị kết tội) sao nhãng nhiệm vụ
  • Biên soạn guilty of dereliction of duty

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 未善盡職責。如:「這警衛擅離崗位而遭歹徒闖入,公司以有虧職守將他解職。」

Eng

  • Cihui (to be guilty of) dereliction of duty
  • Tần suất từ f.e. guilty of dereliction of duty