有些影響 hữu ta ảnh hưởng Hán Việt: hữu ta ảnh hưởng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 些 (ta) + 影 (ảnh) + 響 (hưởng)Hán Việthữu ta ảnh hưởngCấu tạo有 + 些 + 影 + 響 · hữu + ta + ảnh + hưởng nghĩa thành phần: hữu + ta + ảnh + hưởng Nghĩa EngCihui make some difference