有些昏晕的

hữu ta hôn vựng đích

Hán Việt: hữu ta hôn vựng đích

Tổng quan

yếu dần, mờ mờ, khá ngột ngạt (không khí)

Cấu tạo: 有 (hữu) + 些 (ta) + 昏 (hôn) + 暈 (vựng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hơi choáng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi faintish

Từ liên quan

Gần nghĩa

有些弱的 · 有些细长的 · 有些影响 · 有些苍白