有些弱的 hữu ta nhược đích Hán Việt: hữu ta nhược đích Tổng quan (thông tục) hơi yếu, hơi kém, hơi non Cấu tạo: 有 (hữu) + 些 (ta) + 弱 (nhược) + 的 (đích)Hán Việthữu ta nhược đíchTừ loạitínhCấu tạo有 + 些 + 弱 + 的 · hữu + ta + nhược + đích nghĩa thành phần: hữu + ta + nhược + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 yếuMainlandKaggle Zh-Vi weakish Từ liên quan Gần nghĩa有些人 · 有些昏晕的 · 有些影响 · 有些苍白 · 有些儿 · 有些细长的