有些苍白

yǒu xiē cāng báihữu ta thương bạch

Hán Việt: hữu ta thương bạch · Pinyin: yǒu xiē cāng bái

Tổng quan

Cấu tạo: 有 (hữu) + 些 (ta) + 蒼 (thương) + 白 (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hơi tái

Đức

  • Handedict ein wenig blass

Từ liên quan

Gần nghĩa

苍白无力 · 有些弱的 · 有些人 · 有些昏晕的 · 苍白化 · 苍白地 · 苍白病 · 苍白的