有些细长的

hữu ta tế trường đích

Hán Việt: hữu ta tế trường đích

Tổng quan

Cấu tạo: 有 (hữu) + 些 (ta) + 細 (tế) + 長 (trường) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hơi dài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi slightish

Eng

  • Cihui slightish

Từ liên quan

Gần nghĩa

有些昏晕的 · 有些弱的 · 有些影响 · 有些苍白