有些細長的 hữu ta tế trường đích Hán Việt: hữu ta tế trường đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 些 (ta) + 細 (tế) + 長 (trường) + 的 (đích)Hán Việthữu ta tế trường đíchCấu tạo有 + 些 + 細 + 長 + 的 · hữu + ta + tế + trường + đích nghĩa thành phần: hữu + ta + tế + trường + đích Nghĩa EngCihui slightish