有些蒼白 yǒu xiē cāng bái · hữu ta thương bạch Hán Việt: hữu ta thương bạch · Pinyin: yǒu xiē cāng bái Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 些 (ta) + 蒼 (thương) + 白 (bạch)Pinyinyǒu xiē cāng báiHán Việthữu ta thương bạchCấu tạo有 + 些 + 蒼 + 白 · hữu + ta + thương + bạch nghĩa thành phần: hữu + ta + thương + bạch