有產階級

hữu sản giai cấp

Hán Việt: hữu sản giai cấp

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (sản) + (giai) + (cấp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有產階級 ǒuchǎn jiējí n. the propertied class